Nghĩa tiếng Việt của

loss

Phiên âm Mỹ /lɔs/

Transcript: từ "loss" phát âm Mỹ /lɔs/ — audio file: loss.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #806) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự mất
sự thua, sự thất bại
the loss of a battle — sự thua trận
sự thiệt hại, tổn hại, tổn thất, thua lỗ
to suffer heavy losses — bị thiệt hại nặng
to seli at a loss — bán lỗ vốn
a deal loss — sự mất không
to make up a loss — bù vào chỗ thiệt
the dealth of Lenin was a great loss to the world proletarian movement — Lê-nin mất đi là một tổn thất lớn cho phong trào vô sản thế giới
sự uổng phí, sự bỏ phí
without loss of time — không để uổng phí thì giờ
to be at a loss
lúng túng, bối rối, luống cuống
to be a loss to answers (for an answer; how to answer) — lúng túng không biết trả lời thế nào
Chuyên ngành kinh tế
lỗ
mất mát
thiệt hại
thua lỗ
thua thiệt
tổn thất
Chuyên ngành kỹ thuật
độ suy giảm
độ thất thoát
lượng cháy hao
mất mát
mất mát, thất thoát
sự cháy hao
sự hao hụt
sự mất
sự mất mát
sự thiếu hụt
sự tổn hao
sự tổn thất
tổn hao
tổn thất
Lĩnh vực: điện lạnh
độ tổn hao
Lĩnh vực: điện
hao hụt
sự thất thoát
Lĩnh vực: xây dựng
hao tổn
sự hao phí
Lĩnh vực: toán & tin
sự hao

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật