Nghĩa tiếng Việt của

favor

Phiên âm Mỹ /ˈfeɪvɚ/ BrE /ˈfeɪvə/

Transcript: từ "favor" phát âm Mỹ /ˈfeɪvɚ/ Anh /ˈfeɪvə/ — audio file: favor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1134) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
thiện ý; sự quý mến
to find favour in the eyes of — được quý mến
out of favour — không được quý mến
sự đồng ý, sự thuận ý
sự chiếu cố; sự thiên vị; ân huệ; đặc ân
without fear or favour — không thiên vị
should esteem it a favour — phải coi đó như một ân huệ
sự giúp đỡ, sự che chở, sự ủng hộ
under favour of night — nhờ bóng đêm; lợi dụng bóng đêm
to be in favour of something — ủng hộ cái gì
vật ban cho; (Mỹ) quà nhỏ, vật kỷ niệm
huy hiệu
(thương nghiệp) thư
your favour of yesterday — thư ngài hôm qua
sự thứ lỗi; sự cho phép
by your favour — (cổ) được phép của ngài; được ngài thứ lỗi
(cổ) vẻ mặt
as a favour
không mất tiền
to bestow one's favours on someone
đồng ý cho ai ăn nằm với mình; "ban ân" cho ai (đàn bà)
by favour of...
kính nhờ... chuyển
to curry favour with somebody
(xem) curry
ngoại động từ
ưu đâi, biệt đãi, chiếu cố
thiên vị
bênh vực, giúp đỡ, ủng hộ; tỏ ra có lợi cho (ai); làm dễ dàng cho, làm thuận lợi cho
(thông tục) trông giống
to favour one's father — trông giống bố
thích dùng (thứ áo, giày... nào; trong văn báo chí)
favoured by...
kính nhờ... chuyển
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thiên vị
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thiên vị

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật