Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với believe (kèm trái nghĩa)?
“believe” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là consider, trust, think; trái nghĩa thường gặp: suspect, block, forget. believe = nghĩ rằng (mềm hơn think, hợp văn phong lịch sự): "I believe this approach works." Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
believe = nghĩ rằng (mềm hơn think, hợp văn phong lịch sự): "I believe this approach works."
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| consider | /kənˈsɪdɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| trust | /tɹʌst/ | học thuật/trung tính |
| think | /θɪŋk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| faith | /feɪθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rely | /ɹɪˈlaɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| true | /tɹu/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| belief | /bɪˈlif/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| advice | /ædˈvaɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “believe” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “consider” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- I strongly believe that early education shapes character.
tin mạnh rằng - Experts widely believe the trend will continue.
chuyên gia rộng rãi tin rằng - to believe in something
tin tưởng ở ai