Nghĩa tiếng Việt của
advice
Phiên âm Mỹ /ædˈvaɪs/
Transcript: từ "advice" phát âm Mỹ /ædˈvaɪs/ — audio file: advice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1040) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
lời khuyên, lời chỉ bảo
to act on advice — làm (hành động) theo lời khuyên
to take advice — theo lời khuyên, nghe theo lời khuyên
a piece of advice — lời khuyên
((thường) số nhiều) tin tức
according to our latest advices
theo những tin tức cuối cùng chúng tôi nhận được
(số nhiều) (thương nghiệp) thư thông báo ((cũng) letter of advice)
Chuyên ngành kinh tế
ý kiến (đóng góp)
Chuyên ngành kỹ thuật
lời khuyên
thư thông báo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
giấy báo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- advice KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC: "a piece of advice" (một lời khuyên), "some advice" — KHÔNG "an advice", KHÔNG "advices".
- advice ON how to do something = lời khuyên về việc: "advice on writing CVs".
- Collocations: take/follow/ignore sb's advice (làm theo/bỏ qua lời khuyên); seek legal/medical advice.
Dễ nhầm
- BẪY CHÍNH TẢ–PHÁT ÂM: advice /ədˈvaɪs/ (n) vs advise /ədˈvaɪz/ (v) — c đọc /s/, s đọc /z/.
- "let me give you a piece of advice" — đừng dịch chệch "one advice".
Mẫu câu giá trị
- "Applicants should seek legal advice before signing." (người nộp đơn nên tham vấn pháp lý trước khi ký).
- "The best advice I received was to revise little and often." (lời khuyên hay nhất tôi nhận là ôn ít nhưng đều).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật