Nghĩa tiếng Việt của

faith

Phiên âm Mỹ /feɪθ/

Transcript: từ "faith" phát âm Mỹ /feɪθ/ — audio file: faith.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1686) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự tin tưởng, sự tin cậy
to oin one's faith upon something — tin tưởng vào cái gì
niềm tin
vật làm tin, vật bảo đảm
on the faith of — tin vào
lời hứa, lời cam kết
to pledge (give) one's faith — hứa, cam kết
to break (violate) one's faith — không giữ lời hứa
sự trung thành; lòng trung thành, lòng trung thực
good faith — thiện ý
bad faith — ý xấu, ý muốn lừa lọc
punic faith
sự lừa lọc, sự lật lọng, sự lừa đảo
Chuyên ngành kinh tế
niềm tin
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tín ngưỡng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tín ngưỡng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật