Nghĩa tiếng Việt của
rely
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈlaɪ/ BrE /rɪˈlaɪ/
Transcript: từ "rely" phát âm Mỹ /ɹɪˈlaɪ/ Anh /rɪˈlaɪ/ — audio file: rely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1584) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
nội động từ
(+ on, upon) tin, tin cậy, dựa vào
to rely upon someone — tin cậy vào ai
to rely upon something — tin cậy vào cái gì
Chuyên ngành kỹ thuật
tin cậy
Lĩnh vực: xây dựng
tín nhiệm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rely ON somebody/something (TO V) = dựa vào: "rely on buses to reach work".
- rely ON somebody FOR something = trông cậy về nguồn: "rely on remittances for rent".
- reliable (adj — đáng tin); reliability (độ tin cậy — máy móc!); reliant (adj — "fuel-reliant").
Dễ nhầm
- rely on (tin dùng thường xuyên) vs depend on (phụ thuộc — mức sâu hơn) vs count on (tin chắc — người, đã có note).
- "reliance" (n — "over-reliance on imports" (phụ thuộc quá mức — Task 2 kinh tế)).
Mẫu câu giá trị
- "Islanders rely on two ferries to reach hospital." (dân đảo dựa vào hai chuyến phà để tới bệnh viện).
- "Over-reliance on one crop risks the whole village." (phụ thuộc một cây trồng đặt cả làng vào rủi ro).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật