Nghĩa tiếng Việt của

rely

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈlaɪ/ BrE /rɪˈlaɪ/

Transcript: từ "rely" phát âm Mỹ /ɹɪˈlaɪ/ Anh /rɪˈlaɪ/ — audio file: rely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1584) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
nội động từ
(+ on, upon) tin, tin cậy, dựa vào
to rely upon someone — tin cậy vào ai
to rely upon something — tin cậy vào cái gì
Chuyên ngành kỹ thuật
tin cậy
Lĩnh vực: xây dựng
tín nhiệm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật