Nghĩa tiếng Việt của
suspect
Phiên âm Mỹ /səˈspɛkt/
Transcript: từ "suspect" phát âm Mỹ /səˈspɛkt/ — audio file: suspect.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1490) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
đáng ngờ, khả nghi; bị tình nghi
danh từ
người khả nghi; người bị tình nghi
ngoại động từ
nghi, ngờ, nghi ngờ, hoài nghi
to suspect danger — ngờ có nguy hiểm
to suspect somebody of a crime — nghi người nào phạm tội
to suspect the authenticity of the evidence — hoài nghi tính xác thực của chứng cớ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY TRỌNG ÂM: susPECT /səˈspekt/ (v) = nghi ngờ; SUSpect /ˈsʌspekt/ (n) = nghi phạm.
- suspect THAT + clause = nghi rằng: "suspect that fees will rise"; suspect somebody OF V-ing = nghi ai làm gì.
- suspicion (n — sự nghi ngờ: "under suspicion"); suspicious (adj — khả nghi/lòng nghi: "suspicious behaviour").
Dễ nhầm
- suspect (nghi có tội — chưa chứng minh) vs doubt (không tin là đúng) vs accuse (buộc tội — công khai).
- "prime suspect" (nghi phạm chính — tin tức án mạng).
Mẫu câu giá trị
- "Auditors suspect that two depots double-billed." (kiểm toán nghi hai kho gởi hóa đơn trùng).
- "The prime suspect denied all charges." (nghi phạm chính chối bỏ toàn bộ cáo buộc).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật