Nghĩa tiếng Việt của
useful
Phiên âm Mỹ /ˈjusfəl/
Transcript: từ "useful" phát âm Mỹ /ˈjusfəl/ — audio file: useful.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #918) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
có ích, dùng được
(từ lóng) làm ăn được, cừ
a useful footballer — một cầu thủ bóng đá cừ
(từ lóng) thạo dùng
to be pretty useful with one's fists — thạo dùng qu đấm của mình
Chuyên ngành kỹ thuật
có lợi
Lĩnh vực: xây dựng
hữu ích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- useful = hữu ích (adj): useful FOR + V-ing/danh từ ("useful for beginners", "useful for finding words fast");
- usefulness (n) = tính hữu ích; usefully (adv);
- handy = tiện dụng (văn nói): a handy tool;
- useless = vô dụng (nghĩa ngược).
Dễ nhầm
- useful (có ích thực tế) vs helpful (giúp đỡ cụ thể tình huống) vs practical (thực dụng khả thi).
Mẫu câu giá trị
- "These collocations are useful for Writing Task 2." (các collocations này hữu ích cho Writing Task 2).
- "A useful tip: review before sleep." (mẹo hữu ích: ôn trước khi ngủ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật