Nghĩa tiếng Việt của

visible

Phiên âm Mỹ /ˈvɪzəbəl/

Transcript: từ "visible" phát âm Mỹ /ˈvɪzəbəl/ — audio file: visible.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2419) Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
thấy được, có thể trông thấy được
visible to naked eye — thấy được bằng mắt trần (không cần kính hiển vi...)
to become visible — xuất hiện
rõ ràng, rõ rệt
without visible cause — không có nguyên nhân rõ rệt
sẵn sàng tiếp khách
is the visible? — bà ta có sẵn sàng tiếp khách không?
Chuyên ngành kinh tế
có thể thấy được
hàng hóa hữu hình (mậu dịch xuất nhập khẩu)
hiển nhiên
hữu hình
mậu dịch hữu hình (hàng hóa xuất nhập khẩu)
rõ ràng
Chuyên ngành kỹ thuật
khả kiến
nhìn thấy
nhìn thấy được
Lĩnh vực: toán & tin
có thể thấy được

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật