Nghĩa tiếng Việt của
visible
Phiên âm Mỹ /ˈvɪzəbəl/
Transcript: từ "visible" phát âm Mỹ /ˈvɪzəbəl/ — audio file: visible.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
thấy được, có thể trông thấy được
visible to naked eye — thấy được bằng mắt trần (không cần kính hiển vi...)
to become visible — xuất hiện
rõ ràng, rõ rệt
without visible cause — không có nguyên nhân rõ rệt
sẵn sàng tiếp khách
is the visible? — bà ta có sẵn sàng tiếp khách không?
Chuyên ngành kinh tế
có thể thấy được
hàng hóa hữu hình (mậu dịch xuất nhập khẩu)
hiển nhiên
hữu hình
mậu dịch hữu hình (hàng hóa xuất nhập khẩu)
rõ ràng
Chuyên ngành kỹ thuật
khả kiến
nhìn thấy
nhìn thấy được
Lĩnh vực: toán & tin
có thể thấy được
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- visible FROM/TO = nhìn thấy từ/đối (giới từ — AWL: "visible from the bridge"; "visible to night riders").
- highly visible (rõ bậc — "a highly visible role").
- visibility (tầm nhìn — "low visibility" (tầm nhìn kém — khí tượng!.
Dễ nhầm
- visible TO (ai nhìn thấy) ≠ visible FROM (từ đâu nhìn) — hai chiều giới từ.
- visible vs obvious (hiển nhiên — đã có note obviously) vs conspicuous (bật mắt — "conspicuously absent").
Mẫu câu giá trị
- "The new ramp is visible from the main road." (Dốc mới thấy được từ đường chính.)
- "Fog cut visibility to fifty metres." (Sương kéo tầm nhìn xuống năm mươi mét.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật