Nghĩa tiếng Việt của
ready
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛdi/ BrE /ˈrɛdi/
Transcript: từ "ready" phát âm Mỹ /ˈɹɛdi/ Anh /ˈrɛdi/ — audio file: ready.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #774) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
sẵn sàng
dinner is ready — cơm nước đã sẵn sàng
to be ready to go anywhere — sẵn sàng đi bất cứ đâu
ready go! — (thể dục,thể thao) sẵn sàng! chạy!
ready, present, fire! — chuẩn bị, ngắm, bắn!
sẵn lòng
he is ready to help you — anh ta sẵn lòng giúp anh
để sẵn
to keep a revolver ready — để sẵn một khẩu súng lục
cố ý, cú; có khuynh hướng
don't be so ready to find fault — đừng cố ý bắt bẻ như thế
sắp, sắp sửa
now ready — sắp sửa xuất bản (sách)
a bud just ready to brust — nụ hoa sắp nở
có sẵn, mặt (tiền)
ready money — tiền có sẵn (trong tay); tiền mặt
to pay ready money — trả tiền mặt
nhanh, mau, ngay tức khắc; lưu loát
a ready retort — câu đối đáp nhanh
to have a ready wit — nhanh trí
to have a ready pen — viết lưu loát
dễ dàng
goods that meet with a ready sale — những hàng bán rất dễ dàng nhất
ở gần, đúng tầm tay
the readiest weapont — cái vũ khí ở gần tay nhất
ready at hand; ready to hand — ở ngay gần, vừa đúng tầm tay
to be always ready with an excuse
luôn luôn có lý do để bào chữa
phó từ
sẵn, sẵn sàng
pack everything ready — hây sắp xếp mọi thứ vào va li
ready dressed — đã mặc quần áo sẵn sàng
nhanh (chỉ dùng cấp so sánh)
the child that answers readiest — đứa bé trả lời nhanh nhất
danh từ
(quân sự) tư thế sẵn sàng bắn (của súng)
to come to the ready — giương súng ở tư thế sẵn sàng bắn
guns at the ready — những khẩu pháo ngóc lên sẵn sàng nhả đạn
(từ lóng) tiền mặt
ngoại động từ
chuẩn bị sẵn sàng, sửa soạn
(từ lóng) trả bằng tiền mặt
Chuyên ngành kỹ thuật
sẵn sàng
sẵn sàng hoạt động
Lĩnh vực: xây dựng
sẵn
Lĩnh vực: toán & tin
trực tuyến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ready = sẵn sàng: be ready FOR/TO do ("ready for the test", "ready to start"); get ready = chuẩn bị xong;
- ready-made = làm sẵn: "ready-made meals" (đồ ăn chế biến sẵn);
- "Ready when you are!" (sẵn sàng khi bạn sẵn!).
Dễ nhầm
- ready (sẵn sàng) vs prepared (đã chuẩn bị kỹ lường) vs set (vào vị trí xong).
Mẫu câu giá trị
- "The team is ready to launch." (team sẵn sàng ra mắt).
- "Are you ready for tomorrow's speaking test?" (sẵn sàng cho thi Nói mai chưa?).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật