Nghĩa tiếng Việt của
suppose
Phiên âm Mỹ /səˈpoʊz/ BrE /səˈpəʊz/
Transcript: từ "suppose" phát âm Mỹ /səˈpoʊz/ Anh /səˈpəʊz/ — audio file: suppose.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #610) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
giả sử, giả thiết, giả định
đòi hỏi, cần có (lý thuyết, kết quả...)
that supposes mechanism without flaws — cái đó đòi hỏi máy móc phải thật tốt
cho rằng, tin, nghĩ rằng
I suppose we shall be back in an hour — tôi cho rằng một giờ nữa chúng tôi sẽ quay lại
I don't suppose he will come — tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ không đến
(lời mệnh lệnh) đề nghị
suppose we try another — đề nghị chúng ta cố một keo nữa; hay là chúng thử một lần nữa
to be supposed — có nhiệm vụ
he is not supposed not read the letter — anh ta không có nhiệm vụ đọc cái thư ấy
Chuyên ngành kỹ thuật
giả sử
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be supposed to + V = LÊ RA PHẢI (theo quy định/kỳ vọng) — nhưng thực tế có khi không: "The train was supposed to arrive at 9." (lẽ ra 9 giờ). Đây là khuôn bẫy Speaking/Writing rất ăn điểm.
- suppose = giả sử (Suppose you lost your job — what next?); "I suppose so" = ước chừng là vậy (nửa vời).
- be supposed to khác should: supposed to nói về QUY ĐỊNH bên ngoài, should nói về lời khuyên/phán đoán của tôi.
Dễ nhầm
- Câu phủ định: "You are not supposed to park here" = quy định KHÔNG cho đỗ (không phải "không bắt buộc").
- "suppose" đọc /səˈpəʊz/; "supposed to" trong nói thường thành "supposta" — nghe hiểu cần quen.
Mẫu câu giá trị
- "Guests are supposed to check out before noon." (quy định trả phòng trước trưa).
- "I suppose every coin has two sides." (tôi cho rằng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật