Nghĩa tiếng Việt của

adopt

Phiên âm Mỹ /əˈdɑpt/

Transcript: từ "adopt" phát âm Mỹ /əˈdɑpt/ — audio file: adopt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1243) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
nhận làm con nuôi; nhận làm bố mẹ nuôi
an adopted child — đứa con nuôi
he adopted the old man as his father — anh ấy nhận ông cụ làm bố nuôi
theo, làm theo
to a adopt new method of teaching — theo phương pháp giảng dạy mới
chọn (nghề, người cho một chức vị)
(Mỹ) chấp nhận và thực hiện
to adopt a proposal — chấp nhận và thực hiện một đề nghị
Chuyên ngành kỹ thuật
chấp nhận
thông qua
Lĩnh vực: xây dựng
đỡ đầu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật