Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với able (kèm trái nghĩa)?
“able” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là fit, capable, healthy; trái nghĩa thường gặp: unable, disagree, incapable. “able” và “fit”, “capable”, “healthy” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“able” và “fit”, “capable”, “healthy” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| fit | /fɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| capable | /ˈkeɪpəbəl/ | học thuật/trung tính |
| healthy | /ˈhɛlθi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| effective | /ɪˈfɛktɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| suitable | /ˈsutəbəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| enable | /ɛˈneɪbəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| appropriate | /əˈpɹoʊpɹiət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| available | /əˈveɪləbəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “able” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “fit” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- After training, she was able to lead the project.
sau đào tạo đã đủ sức dẫn dắt - The ability to focus is a superpower today.
khả năng tập trung là siêu năng lực thời nay - an able co-op manager
một chủ nhiệm hợp tác xã có năng lực