Nghĩa tiếng Việt của

incapable

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈkeɪpəbəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "incapable" phát âm Mỹ /ˌɪnˈkeɪpəbəl/ — audio file: incapable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không đủ khả năng, bất tài, bất lực
an incapable man — một kẻ bất tài
(+ of) không thể
incapable of doing something — không thể làm được điều gì
incapable of [telling] a lie — không thể nào nói dối được
incapable of improvement — không thể nào cải tiến được
(pháp lý) không đủ tư cách
drunk and incapable
say không biết trời đất
Chuyên ngành kỹ thuật
bất lực
không thể
Lĩnh vực: toán & tin
kém năng lực
không có khả năng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật