Nghĩa tiếng Việt của
healthy
Phiên âm Mỹ /ˈhɛlθi/
Transcript: từ "healthy" phát âm Mỹ /ˈhɛlθi/ — audio file: healthy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1362) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
khoẻ mạnh
có lợi cho sức khoẻ
a healthy climate — khí hậu lành (tốt cho sức khoẻ)
lành mạnh
a healthy way of living — lối sống lành mạnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- healthy diet/lifestyle/competition (đời sống/lối sống/so tài lành mạnh — healthy competition là nghĩa hình ảnh).
- stay/keep healthy (giữ khỏe); "a healthy appetite" (ăn ngon); healthily (adv — hiếm, dùng "eat well").
- unhealthy (adj — bất lợi: "unhealthy dependence on imports").
Dễ nhầm
- healthy (khỏe mạnh) ≠ healthful (cũ — "healthy food" chuẩn hiện đại) ≠ fit (cân đối — thể hình).
- "the healthy option" (lựa chọn tốt cho sức khỏe — siêu thị/món ăn).
Mẫu câu giá trị
- "Walking buses make mornings healthier and calmer." (nhóm đi bộ trường làm buổi sáng lành mạnh và bớt ồn).
- "A healthy rivalry between the two labs sped results." (cuộc cạnh tranh lành mạnh giữa hai phòng thí nghiệm đẩy nhanh kết quả).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật