Nghĩa tiếng Việt của
effective
Phiên âm Mỹ /ɪˈfɛktɪv/
Transcript: từ "effective" phát âm Mỹ /ɪˈfɛktɪv/ — audio file: effective.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1031) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
có kết quả
có hiệu lực, có kết quả
to become effective — bắt đầu có hiệu lực
có tác động, có ảnh hưởng; gây ấn tượng
đủ sức khoẻ (để tòng quân...)
có thật, thật sự
danh từ
người đủ sức khoẻ (để tòng quân...)
lính chiến đấu
số quân thực sự có hiệu lực
tiền kim loại (trái với tiền giấy)
Chuyên ngành kinh tế
hữu hiệu
thực sự
Chuyên ngành kỹ thuật
có ích
có kết quả
có tác động
hiệu dụng
hiệu lực
hiệu quả
hợp lệ
hợp pháp
hữu hiệu
thực tế
Lĩnh vực: xây dựng
hiệu nghiệm- hữu hiệu, có hiệu quả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- effective IN/AT + V-ing = có hiệu quả trong việc: "effective at reducing waste".
- effective against = hiệu nghiệm với (bệnh, mối hại): "effective against malaria".
- cost-effective = đáng tiền, hiệu quả về chi phí — từ khóa Task 2 khi nói chính sách công.
Dễ nhầm
- effective (đạt được MỤC TIÊU) vs efficient (không lãng phí thời gian/công sức): phương pháp effective chưa chắc efficient.
- "take effective measures" = có biện pháp hữu hiệu — collocation hay ra đề.
Mẫu câu giá trị
- "The campaign was effective at raising awareness of recycling." (chiến dịch hiệu quả nâng cao nhận thức về tái chế).
- "Remote tutoring proved highly cost-effective for rural schools." (gia sư từ xa rất đáng tiền cho trường vùng nông thôn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật