Nghĩa tiếng Việt của
disagree
Phiên âm Mỹ /dɪsəˈɡɹi/ BrE /dɪsəˈɡri/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "disagree" phát âm Mỹ /dɪsəˈɡɹi/ Anh /dɪsəˈɡri/ — audio file: disagree.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2503) Nên nhận biết ~B2
nội động từ
khác, không giống, không khớp
the account disagree — những câu chuyện kể lại không khớp nhau
không hợp, không thích hợp
the climate disagrees with him — khí hậu không hợp với anh ta
bất đồng, không đồng ý
to disagree with someone on something — không đồng ý với ai về cái gì
bất hoà
to disagree with someone — bất hoà với ai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- disagree with somebody/about something; disagree that; disagree to do something
Dễ nhầm
- disagree with thường là không đồng tình; disagree about nói hai bên bất đồng về chủ đề
Mẫu câu giá trị
- “The reviewers disagreed about which design was easier to use.” (Các chuyên gia đánh giá bất đồng về thiết kế nào dễ sử dụng hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật