Nghĩa tiếng Việt của

yourself

Phiên âm Mỹ /jərsˈɛlf/

Transcript: từ "yourself" phát âm Mỹ /jərsˈɛlf/ — audio file: yourself.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #813) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
đại từ phản thân (số nhiều yourselves)
tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình
you mush wash yourself — mày phải tắm rửa đi
you yourself said so; you said so yourself — chính anh đã nói thế
you are not quite yourself today — hôm nay anh không được bình thường
help yourself to some more meat — mời anh xơi thêm thịt
how's yourself? — (từ lóng) còn anh có khoẻ không?
be yourself! — hãy trấn tĩnh lại!
[all] by yourself
một mình
finish it by yourself — hãy làm xong cái đó lấy một mình
you'll be left by yourself — anh bị bỏ lại một mình

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật