Nghĩa tiếng Việt của
your
Phiên âm Mỹ /jˈɔr/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "your" phát âm Mỹ /jˈɔr/ — audio file: your.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
tính từ sở hữu
của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày
show me your hands — đưa tay anh cho tôi xem
is this your own book? — đây có phải là quyển sách của anh không?
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- your bag; your own; you → your/yours
Dễ nhầm
- your is a possessive determiner before a noun; you’re means you are
Mẫu câu giá trị
- “Please write your name at the top of the form.” (Vui lòng ghi tên bạn ở đầu biểu mẫu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật