Nghĩa tiếng Việt của
dig yourself in
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. đào công sự trú ẩn, cố thủ vào vị trí (quân đội)
The soldiers dug themselves in before nightfall.
Lính đào hầm trú ẩn trước khi trời tối.
2. cắm cứng vào lập trường, từ chối nhượng bộ
The company dug itself in and refused to negotiate.
Công ty cố thủ và từ chối đàm phán.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.