Nghĩa tiếng Việt của

yours

Phiên âm Mỹ /jˈʊrz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "yours" phát âm Mỹ /jˈʊrz/ — audio file: yours.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “your”
đại từ sở hữu
cái của anh, cái của chị, cái của ngài, cái của mày; cái của các anh, cái của các chị, cái của các ngài, cái của chúng mày
this book is yours — quyển sách này là của anh
a friend of yours — một trong những người bạn của anh
that is no business of yours — đó không phải là việc của anh, việc đó không quan hệ gì đến anh
you and yours — ông (anh...) và gia đình (tài sản) của ông (anh...)
yours is to hand — thư của anh đã đến tay tôi
what is yours? — (thông tục) còn anh thì uống gì?
Yours truly (faithfully, sincerely)
bạn chân thành của anh (chị...) (công thức cuối thư)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật