Nghĩa tiếng Việt của
you
Phiên âm Mỹ /jˈu/
Transcript: từ "you" phát âm Mỹ /jˈu/ — audio file: you.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #10) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
đại từ
anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày
you all know that... — tất cả các anh đều biết rằng...
he spoke of you — hắn ta nói về anh
if I were you — nếu tôi là anh
you there what is your name? — anh kia, tên anh là gì?
ai, người ta
you never can tell — ai biết đâu được
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "you" vừa là số ít vừa là số nhiều — động từ luôn chia như số nhiều: "You are", không bao giờ "You is".
- "You" chung chung (người bất kỳ) rất tự nhiên: "You never know what might happen." (đâu biết trước điều gì.)
Dễ nhầm
- "your" (của bạn) khác "yours" (cái của bạn): "Is this your bag?" — "No, it's yours." ("yours" đứng một mình, không có danh từ đi sau.)
- Lời khuyên: "You should…" trực tiếp hơn "One should…" — trong hội thoại dùng "you", văn viết học thuật mới tránh "you".
Mẫu câu giá trị
- "You'd better hurry — the store closes at nine." (tốt nhất là bạn gấp lên — "had better + V nguyên mẫu".)
- "If you have any questions, feel free to contact me." (câu email chuẩn TOEIC.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật