Nghĩa tiếng Việt của

bury yourself in

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. chôn mình vào (công việc, sách) để né thế giới

She buried herself in work after the breakup.

Sau chia tay, cô ấy chôn mình trong công việc.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.