Nghĩa tiếng Việt của

do yourself up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. tỉnh táo, tô điểm cho bản thân thật đẹp/kỹ

She did herself up for the wedding.

Cô ấy makeup lộng lẫy cho đám cưới.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.