Nghĩa tiếng Việt của

hire yourself out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngTOEIC Business

1. đi làm thuê tự do, cho thuê sức lao động của mình

He hires himself out as a driver on weekends.

Cuối tuần anh ấy đi chạy xe thuê.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

A — s ( )
L — à ( )
T — O (E)