Nghĩa tiếng Việt của
come to yourself
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. tỉnh lại, trở lại bình thường (sau khi ngất, sốc)
The nurse waited for him to come to himself.
Y tá chờ anh ta tỉnh lại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.