Nghĩa tiếng Việt của
watching
Phiên âm Mỹ /ˈwɑtʃɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "watching" phát âm Mỹ /ˈwɑtʃɪŋ/ — audio file: watching.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự canh phòng; sự theo dõi; sự trông coi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- watch a film/game; watching closely; watch → watching
Dễ nhầm
- watching is the -ing form of watch; watch suggests looking attentively for a period
Mẫu câu giá trị
- “We were watching the clouds gather over the hills.” (Chúng tôi đang nhìn mây tụ lại trên những ngọn đồi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật