Nghĩa tiếng Việt của

learn

Phiên âm Mỹ /lɝn/ BrE /lɜːn/

Transcript: từ "learn" phát âm Mỹ /lɝn/ Anh /lɜːn/ — audio file: learn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #261) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ learnt /lə:nt/
học, học tập, nghiên cứu
nghe thất, được nghe, được biết
to learn a piece of news from someone — biết tin qua ai
(cổ);(đùa cợt), guộc duỵu âm phâng nội động từ
học, học tập
to learn by heart
học thuộc lòng
to learn by rate
học vẹt
I am (have) yet to learn
tôi chưa biết như thế nào, để còn xem đã
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
học
Lĩnh vực: toán & tin
học (thuộc)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
học
Lĩnh vực: toán & tin
học (thuộc)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật