Nghĩa tiếng Việt của

watch out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. coi chừng, cẩn thận

Cấu trúc: watch out (for somebody/something)

Watch out — the floor is wet!

Coi chừng — sàn ướt đấy!

Watch out for pickpockets in the crowd.

Cẩn thận kẻ móc túi trong đám đông.

Lưu ý: 'Watch out for somebody' còn nghĩa để mắt chăm sóc ai: She watches out for her little brother.

Mục từ điển mở (OVDP)

-coi chừng
đề phòng
Lĩnh vực: toán & tin
đề phòng, coi chừng

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. be vigilant, be on the lookout or be careful (Synonyms: watch, look out)
    "Watch out for pickpockets!"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.