Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với watch?
“watch” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là observe, see, view; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. Ở nhà "watch a film"; ra rạp Anh-Anh hay nói "see a film" — nhớ cặp "watch TV, see a movie at the cinema" cho an toàn.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
Ở nhà "watch a film"; ra rạp Anh-Anh hay nói "see a film" — nhớ cặp "watch TV, see a movie at the cinema" cho an toàn.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| observe | /əbˈzɝv/ | gần nhất về nghĩa |
| see | /si/ | học thuật/trung tính |
| view | /vju/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| check | /tʃɛk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| determine | /dəˈtɝmən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| scout | /skaʊt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| follow | /ˈfɑloʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| catch | /kætʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “watch” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “observe” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- I watched the whole series in two days.
cày trọn bộ trong hai ngày - Watch out for words that look alike.
coi chừng những từ nhìn giống nhau - to keep a close (good) watch over
canh phòng nghiêm ngặt