Nghĩa tiếng Việt của
watch out for
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. coi chừng, để mắt tới (nguy hiểm, ai)
Watch out for the last bus.
Coi chừng lỡ chuyến xe cuối.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.