Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với via?
“via” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là road, avenue, way; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “via” và “road”, “avenue”, “way” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“via” và “road”, “avenue”, “way” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| road | /ɹoʊd/ | gần nhất về nghĩa |
| avenue | /ˈævəˌnu/ | học thuật/trung tính |
| way | /weɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| path | /pæθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| route | /ɹut/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
/meɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn | |
| under | /ˈʌndɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| track | /tɹæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “via” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “road” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The night ferry runs via two islands before dawn.
phà đêm ghép qua hai đảo trước bình minh - Refunds now arrive via bank transfer within 72 hours.
hoàn tiền giờ về chuyển khoản trong 72 giờ - to go to England via Gibraltar
đi đến Anh qua Gi-bran-ta