Nghĩa tiếng Việt của
public utility
1. đơn vị cung cấp dịch vụ công ích thiết yếu như điện, nước hoặc khí đốt
Cấu trúc: a public utility · a utility company · regulate a public utility
The public utility restored water service after the storm.
Đơn vị dịch vụ công ích khôi phục cấp nước sau cơn bão.
The state regulates rates charged by the public utility.
Bang quản lý mức giá do đơn vị công ích thu.
Lưu ý: Public utility là doanh nghiệp hoặc cơ quan cung cấp dịch vụ thiết yếu như điện, nước hoặc khí đốt, thường chịu quy định của nhà nước; đơn vị vận hành có thể là tư nhân hoặc công. Cách gọi và phạm vi dịch vụ tùy nước.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a company that performs a public service; subject to government regulation (Synonyms: utility, public utility company, public-service corporation)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.