Nghĩa tiếng Việt của
under
Phiên âm Mỹ /ˈʌndɚ/ BrE /ˈʌndə/
Transcript: từ "under" phát âm Mỹ /ˈʌndɚ/ Anh /ˈʌndə/ — audio file: under.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #193) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
- hình thái những chỉ
vị trí dưới cái gì, hành động dưới cái gì
undercurrent — dòng chảy ngầm
under-skirt — váy lót trong
underline
gạch dưới
tính chất phụ thuộc; kém quan trọng
under-secretary — trợ lý bộ trưởng
undertone
giọng thấp
tính không đầy đủ, tính không trọn vẹn
under-developed — kém phát triển
under-estimate — đánh giá thấp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- under = DƯỚI (che phủ/ít hơn): "under the table", "under 18" (dưới 18 tuổi — chuẩn bảng số liệu).
Dễ nhầm
- under = đang trong trạng thái: "under pressure", "under control", "under construction" (đang xây).
- under + tên luật/chương trình: "under the new law" (theo luật mới).
Mẫu câu giá trị
- "Nobody under 18 may enter." (dưới 18 tuổi không vào).
- "The team performs well under pressure." (làm tốt dưới áp lực).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật