Nghĩa tiếng Việt của
underneath
Phiên âm Mỹ /ˌʌndɚˈniθ/ BrE /ˌʌndəˈniθ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "underneath" phát âm Mỹ /ˌʌndɚˈniθ/ Anh /ˌʌndəˈniθ/ — audio file: underneath.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ & giới từ
bên dưới, dưới
danh từ
phần dưới, bên dưới, mặt dưới
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
ở dưới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- underneath the table; underneath it all; underneath → below
Dễ nhầm
- underneath means directly below or covered by something; beneath is a more formal synonym
Mẫu câu giá trị
- “The keys were underneath the newspaper.” (Chìa khóa nằm dưới tờ báo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật