Nghĩa tiếng Việt của

thunder

Phiên âm Mỹ /ˈθʌndɚ/ BrE /ˈθʌndə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "thunder" phát âm Mỹ /ˈθʌndɚ/ Anh /ˈθʌndə/ — audio file: thunder.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sấm, sét
a clap of thunder — tiếng sét ổn
tiếng ầm vang như sấm
thunder of applause — tiếng vỗ tay như sấm
sự chỉ trích; sự đe doạ
to fear the thunders of the press — sợ những lời chỉ trích của báo chí
to look as black as thunder — trông có vẻ hầm hầm đe doạ
động từ
nổi sấm, sấm động
ầm ầm như sấm
the cannon thundered — súng đại bác nổ ầm ầm như sấm
la lối, nạt nộ, chửa mắng
Chuyên ngành kỹ thuật
sấm
Lĩnh vực: điện
nổi sấm
tiếng sét

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật