Nghĩa tiếng Việt của

underground

Phiên âm Mỹ /ˈʌndɚˌɡɹaʊnd/ BrE /ˈʌndəˌɡraʊnd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "underground" phát âm Mỹ /ˈʌndɚˌɡɹaʊnd/ Anh /ˈʌndəˌɡraʊnd/ — audio file: underground.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
dưới đất, ngầm
underground railway — xe điện ngầm
(nghĩa bóng) kín, bí mật
underground movement — phong trào bí mật
phó từ
dưới đất, ngầm
kín, bí mật
danh từ
khoảng dưới mặt đất
to rise from underground — từ dưới đất mọc lên, từ dưới đất nổi lên
xe điện ngầm, mêtrô
(nghĩa bóng) sự kháng cự bí mật, sự chống đối ngầm; phong trào bí mật
Chuyên ngành kỹ thuật
dưới đất
dưới mặt đất
đường tàu điện ngầm
đường xe điện ngầm
lớp đất nằm dưới
ngầm
ngầm (dưới đất)
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đường ngầm đường hầm (dành cho khách bộ hành)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật