Nghĩa tiếng Việt của
undercover
Phiên âm Mỹ /ˌʌndɚˈkʌvɚ/ BrE /ˌʌndəˈkʌvə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "undercover" phát âm Mỹ /ˌʌndɚˈkʌvɚ/ Anh /ˌʌndəˈkʌvə/ — audio file: undercover.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
bí mật, giấu giếm
undercover agent — người làm tay trong (đi với kẻ bị tình nghi để lấy tang chứng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- undercover police officer; go undercover; undercover operation
Dễ nhầm
- undercover means working secretly to discover information or catch criminals; covert is a more formal synonym
Mẫu câu giá trị
- “An undercover officer joined the investigation.” (Một sĩ quan chìm tham gia cuộc điều tra.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật