Nghĩa tiếng Việt của

undercover

Phiên âm Mỹ /ˌʌndɚˈkʌvɚ/ BrE /ˌʌndəˈkʌvə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "undercover" phát âm Mỹ /ˌʌndɚˈkʌvɚ/ Anh /ˌʌndəˈkʌvə/ — audio file: undercover.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
bí mật, giấu giếm
undercover agent — người làm tay trong (đi với kẻ bị tình nghi để lấy tang chứng)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật