Nghĩa tiếng Việt của
understood
Phiên âm Mỹ /ˌʌndɚˈstʊd/ BrE /ˌʌndəˈstʊd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "understood" phát âm Mỹ /ˌʌndɚˈstʊd/ Anh /ˌʌndəˈstʊd/ — audio file: understood.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

động từ nderstood
hiểu, nắm được ý, biết
I don't understand you — tôi không hiểu ý anh
to make oneself understood — làm cho người ta hiểu mình
to give a person to understand — nói cho ai hiểu, làm cho ai tin
hiểu ngầm (một từ không phát biểu trong câu)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- understand → understood → understood; understood to be; understood!
Dễ nhầm
- understood is both past and past participle; as a reply it confirms comprehension
Mẫu câu giá trị
- “I understood the directions after looking at the map.” (Tôi hiểu chỉ dẫn sau khi nhìn bản đồ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật