Nghĩa tiếng Việt của

come under pressure

Cụm từcollocationBiên soạn riêngPhổ biến

1. bị dồn vào thế phải chịu áp lực (để làm gì)

Cấu trúc: come under pressure to do something

The company came under pressure to cut prices.

Công ty chịu sức ép phải giảm giá.

Hospitals are coming under pressure as cases rise.

Bệnh viện ngày càng bị dồn lực khi ca bệnh tăng.

Lưu ý: Nghĩa bị động hơn 'put pressure on' (kia là bên gây áp lực).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.