Nghĩa tiếng Việt của

go under

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. chìm xuống dưới mặt nước hoặc một bề mặt

Cấu trúc: go under water · a ship goes under

The small boat went under in the rough sea.

Chiếc thuyền nhỏ chìm dưới biển động.

The diver watched the swimmer go under and surface again.

Thợ lặn nhìn người bơi lặn xuống rồi nổi lên.

2. (doanh nghiệp) phá sản hoặc ngừng hoạt động do thiếu tiền

Cấu trúc: a business/company goes under · be in danger of going under

Several shops went under during the recession.

Một số cửa hàng phá sản trong thời kỳ suy thoái.

Without new investment, the supplier could go under.

Nếu không có vốn đầu tư mới, nhà cung cấp có thể phá sản.

Lưu ý: Go under có thể là chìm theo nghĩa đen hoặc phá sản theo nghĩa bóng; nghĩa kinh doanh thường thân mật hơn become insolvent.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. be called; go by a certain name (Synonyms: go by)
    "She goes by her maiden name again"
  2. disappear beyond the horizon (Synonyms: set, go down)
    "the sun sets early these days"
  3. go under (Synonyms: sink, settle, go down)
    "The raft sank and its occupants drowned"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.