Nghĩa tiếng Việt của
curve
Phiên âm Mỹ /kɝv/ BrE /kɜːv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "curve" phát âm Mỹ /kɝv/ Anh /kɜːv/ — audio file: curve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2220) Nên nhận biết ~B2
danh từ
đường cong, đường vòng, chỗ quanh co
a curve of pursuit — đường đuôi
động từ
cong, uốn cong, bẻ cong, làm vênh
the road curves round the hillside — con đường uốn quanh sườn đồi
Chuyên ngành kinh tế
đặc tuyến
đường cong
khúc tuyến
Chuyên ngành kỹ thuật
bẻ cong
biểu đồ
chỗ quanh co
cong
đặc tuyến
đồ thị
đường
đường cong
đưòng cong hàm
sự uốn cong
uốn cong
Lĩnh vực: xây dựng
đoạn đường cong
đoạn tuyến cong
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- curve = đường cong (n/v — "the demand curve"; the road curves east).
- a sharp/gentle curve (cung gắt/hiền — Task 1 đồ thị!).
- learning curve (độ dốc học — idiom: "a steep learning curve").
Dễ nhầm
- curve (đường cong — hình/lược đồ) vs bend (khúc cua — đã có note) vs arc (cung — hình tròn một phần).
- "curveball" (bóng xoáy — tình huống bất ngờ: "throw a curveball").
Mẫu câu giá trị
- "Night ridership follows a gentle upward curve." (Lượt đi đêm theo một đường cong lên hiền.)
- "The new rota threw the depot a curveball." (Bảng ca mới làm bến xe bất ngờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật