Nghĩa tiếng Việt của

curve

Phiên âm Mỹ /kɝv/ BrE /kɜːv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "curve" phát âm Mỹ /kɝv/ Anh /kɜːv/ — audio file: curve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2220) Nên nhận biết ~B2
danh từ
đường cong, đường vòng, chỗ quanh co
a curve of pursuit — đường đuôi
động từ
cong, uốn cong, bẻ cong, làm vênh
the road curves round the hillside — con đường uốn quanh sườn đồi
Chuyên ngành kinh tế
đặc tuyến
đường cong
khúc tuyến
Chuyên ngành kỹ thuật
bẻ cong
biểu đồ
chỗ quanh co
cong
đặc tuyến
đồ thị
đường
đường cong
đưòng cong hàm
sự uốn cong
uốn cong
Lĩnh vực: xây dựng
đoạn đường cong
đoạn tuyến cong

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật