Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với trend?
“trend” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là drift, curve, course; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “trend” và “drift”, “curve”, “course” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“trend” và “drift”, “curve”, “course” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| drift | /dɹɪft/ | gần nhất về nghĩa |
| curve | /kɝv/ | học thuật/trung tính |
| course | /kɔɹs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| style | /staɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cut | /kʌt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sheer | /ʃɪɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| attitude | /ˈætəˌtud/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| power | /ˈpaʊɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “trend” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “drift” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The trend toward online shopping has hurt many small high-street shops.
Xu hướng mua sắm trực tuyến đã gây hại cho nhiều cửa hàng nhỏ phố chính. - A worrying trend is the rise of obesity among primary pupils.
Xu hướng đáng lo là béo phì tăng ở học sinh tiểu học. - the trend of the coastline
phương hướng của bờ bể