Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với trend?

“trend” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là drift, curve, course; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “trend” và “drift”, “curve”, “course” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

“trend” và “drift”, “curve”, “course” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
drift/dɹɪft/gần nhất về nghĩa
curve/kɝv/học thuật/trung tính
course/kɔɹs/ngữ cảnh hẹp hơn
style/staɪl/ngữ cảnh hẹp hơn
cut/kʌt/ngữ cảnh hẹp hơn
sheer/ʃɪɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
attitude/ˈætəˌtud/ngữ cảnh hẹp hơn
power/ˈpaʊɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “trend” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “drift” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu