Nghĩa tiếng Việt của

style

Phiên âm Mỹ /staɪl/

Transcript: từ "style" phát âm Mỹ /staɪl/ — audio file: style.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #865) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
cột đồng hồ mặt trời
(thực vật học) vòi nhuỵ
văn phong
phong cách, cách, lối
style of playing the piano — cách đánh pianô
style of work — tác phong làm việc
style of living — cách ăn ở
to live in great style — sống đế vượng
loại, kiểu, dáng
in all sizes and styles — đủ các cỡ và các kiểu
Renaissance style — diểu thời Phục hưng (đồ gỗ)
thời trang, mốt
in the latest style — theo mốt mới nhất
danh hiệu, tước hiệu
I did not recognize him under his new style — tôi không nhận ra anh ta dưới danh hiệu mới
lịch
new style — lịch mới ((viết tắt) N.S.)
old style — lịch cũ ((viết tắt) O.S.)
điều đặc sắc, điểm xuất sắc
there is no style about her — cô ta trông không có gì xuất sắc
bút trâm (để vết trên sáp, ở thời cổ)
(thơ ca) bút mực, bút chì
(y học) kim
ngoại động từ ((thường) dạng bị động)
gọi tên, gọi là
he is styled orator — anh ta được gọi là nhà hùng biện
to style oneself doctor — tự xưng là bác sĩ
Chuyên ngành kinh tế
danh hiệu
danh xưng (của một tổ chức doanh nghiệp)
kiểu
kiểu dáng
lối
mốt
tác phong
tên
tên gọi
thời thức
thời thượng
thời trang
tước hiệu
Chuyên ngành kỹ thuật
dáng
dạng
kiểu
kiểu dáng
ngòi bút
mẫu
mô hình
phong cách
thức kiến trúc
Lĩnh vực: toán & tin
kiểu dáng (văn bản)
Lĩnh vực: xây dựng
kim để khắc
thức trang trí
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
kim khắc (khí cụ tự ghi)
Lĩnh vực: dệt may
tạo dáng
tạo kiểu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật