Phân biệt từ dễ nhầm

Phân biệt say và tell

Tóm tắt: "say" nhấn mạnh lời nói ra (say something); "tell" nhấn mạnh người nghe và nội dung được truyền đạt (tell somebody something). Ví dụ: She said that the meeting was postponed / Please tell me your name and address.

TừPhiên âmLoại từ / ý nghĩaVí dụ đúng
sayseɪnhấn mạnh lời nói ra (say something); "tShe said that the meeting was postponed.
telltɛlnhấn mạnh người nghe và nội dung được trPlease tell me your name and address.

"say" nhấn mạnh lời nói ra (say something); "tell" nhấn mạnh người nghe và nội dung được truyền đạt (tell somebody something).

Lỗi sai thường gặp

Câu đúng

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật