Nghĩa tiếng Việt của
telling
Phiên âm Mỹ /ˈtɛlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "telling" phát âm Mỹ /ˈtɛlɪŋ/ — audio file: telling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
mạnh, có hiệu quả, đích đáng, đanh thép
a telling shot — một phát bắn có kết quả
a telling argument — một lý lẽ đanh thép
a telling blow — một đồn đích đáng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tell the truth; telling somebody to do; a telling sign; tell → telling
Dễ nhầm
- telling can be the -ing form of tell or an adjective meaning revealing; tell → told → told
Mẫu câu giá trị
- “The quiet room was a telling sign that the event had ended.” (Căn phòng yên ắng là dấu hiệu rõ cho thấy sự kiện đã kết thúc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật