Nghĩa tiếng Việt của
teller
Phiên âm Mỹ /ˈtɛlɚ/ BrE /ˈtɛlə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "teller" phát âm Mỹ /ˈtɛlɚ/ Anh /ˈtɛlə/ — audio file: teller.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người kể chuyện, người hay kể chuyện; người tự thuật
người kiểm phiếu
người thủ quỹ (ở nhà ngân hàng)
Chuyên ngành kinh tế
người kiểm phiếu (ở hạ nghị viện)
người thu phát triển
nhân viên thu phát
thu ngân
thủ quỹ
Chuyên ngành kỹ thuật
người dọc
máy đếm
Lĩnh vực: xây dựng
máy dọc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bank teller; fortune teller; tale teller
Dễ nhầm
- a teller is a person who counts or gives money in a bank, or someone who tells stories or claims to predict the future
Mẫu câu giá trị
- “The bank teller counted the notes carefully.” (Giao dịch viên ngân hàng đếm tiền giấy cẩn thận.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật