Nghĩa tiếng Việt của

teller

Phiên âm Mỹ /ˈtɛlɚ/ BrE /ˈtɛlə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "teller" phát âm Mỹ /ˈtɛlɚ/ Anh /ˈtɛlə/ — audio file: teller.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người kể chuyện, người hay kể chuyện; người tự thuật
người kiểm phiếu
người thủ quỹ (ở nhà ngân hàng)
Chuyên ngành kinh tế
người kiểm phiếu (ở hạ nghị viện)
người thu phát triển
nhân viên thu phát
thu ngân
thủ quỹ
Chuyên ngành kỹ thuật
người dọc
máy đếm
Lĩnh vực: xây dựng
máy dọc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật