Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với tell (kèm trái nghĩa)?

“tell” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là state, demonstrate, order; trái nghĩa thường gặp: disorder. Bộ bốn "nói": tell sb sth (kể/bảo ai), say sth (phát lời), speak (nói — ngôn ngữ/kỹ năng: speak English), talk (trò chuyện: talk to sb). "Tell to me" là SAI.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

Bộ bốn "nói": tell sb sth (kể/bảo ai), say sth (phát lời), speak (nói — ngôn ngữ/kỹ năng: speak English), talk (trò chuyện: talk to sb). "Tell to me" là SAI.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
state/steɪt/gần nhất về nghĩa
demonstrate/ˈdɛmənˌstɹeɪt/học thuật/trung tính
order/ˈɔɹdɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
assure/əˈʃʊɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
separate/ˈsɛpˌɚeɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
evidence/ˈɛvədəns/ngữ cảnh hẹp hơn
spin/spɪn/ngữ cảnh hẹp hơn
say/seɪ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “tell” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “state” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu