Nghĩa tiếng Việt của

make sure of

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. kiểm tra, chắc chắn cho thật kỹ

Make sure of the time before you leave.

Kiểm tra kỹ giờ hẹn trước khi đi nhé.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.