Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm sure (IPA + audio Mỹ/Anh)
“sure” đọc là /ʃʊɹ/ (Mỹ), /ʃʊr/ (Anh). đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ʃʊɹ/ · Anh /ʃʊr/
Lỗi người Việt hay sai
đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ʃ/ | sh — chu môi, lưỡi gần vòm cứng, hơi xát |
/ʊ/ | u ngắn — môi tròn nhẹ, lưỡi lùi |
/ɹ/ | r Mỹ — cong lưỡi, không chạm |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- you may be sure of his honesty — anh có thể chắc chắn rằng nó chân thật
- I'm sure I didn't mean to hurt your feelings — tôi thề là không có ý xúc phạm đến anh
- to send something by a sure hand — nhờ một người cẩn thận chuyển hộ cái gì
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- sure ↔ share
"sure" /ʃʊɹ/ ↔ "share" /ʃɛɹ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ʊ/ ↔ /ɛ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - sure ↔ should
"sure" /ʃʊɹ/ ↔ "should" /ʃʊd/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɹ/ ↔ /d/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - sure ↔ tour
"sure" /ʃʊɹ/ ↔ "tour" /tʊɹ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ʃ/ ↔ /t/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “sure”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “sure” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.